Nghĩa tiếng Việt của
acknowledge
Phiên âm Mỹ /ækˈnɑlɪdʒ/
Transcript: từ "acknowledge" phát âm Mỹ /ækˈnɑlɪdʒ/ — audio file: acknowledge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1747) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
nhận, thừa nhận, công nhận
to acknowledge one's error — nhận là mắc sai lầm
to be acknowledged as the best player in the team — được công nhận là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội
to acknowledge someone's nod — nhìn thấy và đáp lại cái gật đầu của ai
báo cho biết đã nhận được
to acknowledge a letter; to acknowledge receipt of a letter — báo là đã nhận được thư
đền đáp; tỏ lòng biết ơn, cảm tạ
to acknowledge someone's service — đền đáp lại sự giúp đỡ của ai
to acknowledge someone's kindness — cảm tạ lòng tốt của ai
Chuyên ngành kỹ thuật
báo nhận
thừa nhận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Trong email công việc nghĩa là xác nhận đã nhận được: "Please acknowledge receipt of this email" — xin xác nhận bạn đã nhận email. Trả lời ngắn: "Well received, thanks."
- Nghĩa thứ hai: thừa nhận (điều mình giấu hoặc không muốn nói) — "He acknowledged that the deadline was unrealistic."
- Cấu trúc: "acknowledge + that/doubt clause", "acknowledge sth as/to be sth", "it is widely acknowledged that…".
Dễ nhầm
- "acknowledge" ≠ "reply" — reply là trả lời, acknowledge là xác nhận đã nhận. "Please reply" yêu cầu nội dung; "Please acknowledge" chỉ cần dấu hiệu đã đọc.
- Khác "admit": admit là thừa nhận điều sai/phản đối; acknowledge trung tính hơn — "acknowledge the contribution of the team" (ghi nhận đóng góp).
- Trọng âm: acKNOWledge — đừng đọc thành ~~ACK-now-ledge~~.
Mẫu câu giá trị
- "Kindly acknowledge receipt of the invoice by Friday." (vui lòng xác nhận đã nhận hóa đơn trước thứ Sáu).
- "She is widely acknowledged as an expert in supply chain." (bà được thừa nhận rộng rãi là chuyên gia chuỗi cung ứng).
- "We acknowledge that the delay caused inconvenience." (chúng tôi thừa nhận sự chậm trễ gây bất tiện).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật