Nghĩa tiếng Việt của

resist

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈzɪst/ BrE /rɪˈzɪst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "resist" phát âm Mỹ /ɹɪˈzɪst/ Anh /rɪˈzɪst/ — audio file: resist.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2396) Nên nhận biết ~B2
danh từ
chất cản màu (phết vào vải để cho thuốc nhuộm không ăn ở những chỗ không cần nhuộm màu)
động từ
kháng cự, chống lại
to resist an attack — chống lại một cuộc tấn công
to resist a disease — chống lại bệnh tật
chịu đựng được, chịu được
to resist heat — chịu được nóng
cưỡng lại, không mắc phải
to resist a bad habit — cưỡng lại một thói quen xấu
((thường) phủ định) nhịn được
I can't resist good coffee — cà phê ngon thì tôi không nhịn được
he can never resist a joke — nó không thể nào nhịn được đùa; nó không thể nào nhịn cười được khi nghe một câu chuyện đùa
Chuyên ngành kỹ thuật
chịu được
chống được
chống lại
kháng
lớp bảo vệ
lớp cản
lớp cản màu
lớp cản nhuộm màu
lớp phủ bảo vệ
sơn bảo vệ
Lĩnh vực: điện lạnh
chất cản
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
chất cản quang
Lĩnh vực: toán & tin
đối kháng, kháng lại
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vật liệu bảo vệ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật