Nghĩa tiếng Việt của
demo
Phiên âm Mỹ /ˈdɛmoʊ/ BrE /ˈdɛməʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "demo" phát âm Mỹ /ˈdɛmoʊ/ Anh /ˈdɛməʊ/ — audio file: demo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cuộc biểu tình
giới thiệu, chương trình giới thiệu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- product demo; demo recording; demo → demonstration
Dễ nhầm
- demo is an informal shortening of demonstration, such as a product presentation or sample recording; it can also be a protest in British English
Mẫu câu giá trị
- “The company gave us a demo of its new app.” (Công ty giới thiệu cho chúng tôi bản trình diễn ứng dụng mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật