Nghĩa tiếng Việt của
fallen
Phiên âm Mỹ /ˈfɔlən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fallen" phát âm Mỹ /ˈfɔlən/ — audio file: fallen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, pl
những người thiệt mạng vì chiến tranh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fallen leaves; fallen soldier; fall → fallen
Dễ nhầm
- fallen is the past participle of fall and can mean dropped or defeated; fell is the past tense
Mẫu câu giá trị
- “The path was covered with fallen leaves.” (Lối đi phủ đầy lá rụng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật