Nghĩa tiếng Việt của
suddenly
Phiên âm Mỹ /ˈsʌdənli/
Transcript: từ "suddenly" phát âm Mỹ /ˈsʌdənli/ — audio file: suddenly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #997) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
xem sudden
Chuyên ngành kỹ thuật
đột ngột
Lĩnh vực: toán & tin
một cách bất ngờ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- suddenly = đột nhiên/bỗng (adv): Suddenly, the lights went out (bỗng đèn tắt phụt);
- sudden (adj) = đột ngột: a sudden change (thay đổi đột ngột); all of a sudden = bỗng dưng (cụm văn nói mạnh);
- suddenly đứng đầu câu/giữa câu đều chuẩn, tạo kịch tính chuyện kể (Speaking Part 2!).
Dễ nhầm
- suddenly (đột ngột nhanh) vs immediately (ngay tức thì) vs unexpectedly (ngoài dự tính).
Mẫu câu giá trị
- "Suddenly, the Wi-Fi came back." (bỗng đâu Wi-Fi sống lại).
- "A sudden downpour soaked everyone." (một cơn mưa dội bất ngờ làm ai cũng ướt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật