Nghĩa tiếng Việt của
doomed
Phiên âm Mỹ /dumd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "doomed" phát âm Mỹ /dumd/ — audio file: doomed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “doomed” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “doom” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
số mệnh, số phận (thường không may, bất hạnh)
sự chết, sự diệt vong, sự tận số; sự sụp đổ
(tôn giáo) sự phán quyết cuối cùng
the day of doom; the crack of doom — ngày phán quyết cuối cùng, ngày tận thế
(sử học) quy chế, sắc luật, sắc lệnh
(cổ) sự kết án, sự kết tội
ngoại động từ
kết án, kết tội
((thường) động tính từ quá khứ) đoạ đày, bắt phải chịu (số kiếp khổ ải...)
doomed to failure — tất phải thất bại
he knows he is doomed — hắn biết là hắn sẽ bị kết tội; hắn biết là hắn phải chết; hắn biết là hắn đã đến ngày tận số
(cổ) ra lệnh, hạ lệnh
to doom someone's death — hạ lệnh xử tử ai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- doomed to fail; doomed love; doom → certain to suffer/fail
Dễ nhầm
- doomed describes someone or something that seems certain to fail, suffer or die; doomed to is commonly followed by a verb
Mẫu câu giá trị
- “Without support, the plan was doomed to fail.” (Không có sự hỗ trợ, kế hoạch chắc chắn thất bại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật