Nghĩa tiếng Việt của

doomed

Phiên âm Mỹ /dumd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "doomed" phát âm Mỹ /dumd/ — audio file: doomed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “doom” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “doomed” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “doom” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
số mệnh, số phận (thường không may, bất hạnh)
sự chết, sự diệt vong, sự tận số; sự sụp đổ
(tôn giáo) sự phán quyết cuối cùng
the day of doom; the crack of doom — ngày phán quyết cuối cùng, ngày tận thế
(sử học) quy chế, sắc luật, sắc lệnh
(cổ) sự kết án, sự kết tội
ngoại động từ
kết án, kết tội
((thường) động tính từ quá khứ) đoạ đày, bắt phải chịu (số kiếp khổ ải...)
doomed to failure — tất phải thất bại
he knows he is doomed — hắn biết là hắn sẽ bị kết tội; hắn biết là hắn phải chết; hắn biết là hắn đã đến ngày tận số
(cổ) ra lệnh, hạ lệnh
to doom someone's death — hạ lệnh xử tử ai

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật