Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với daughter (kèm trái nghĩa)?

“daughter” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là girl, miss, child; trái nghĩa thường gặp: son, boy. "daughter" khác "girl": cả hai gần nghĩa nhau ("con gái"), nhưng "girl" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "daughter" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

"daughter" khác "girl": cả hai gần nghĩa nhau ("con gái"), nhưng "girl" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "daughter" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
girl/ɡɝl/gần nhất về nghĩa
miss/mɪs/học thuật/trung tính
child/tʃaɪld/ngữ cảnh hẹp hơn
girlfriend/ˈɡɝlˌfɹɛnd/ngữ cảnh hẹp hơn
her/hˈɜr/ngữ cảnh hẹp hơn
mistress/ˈmɪstɹəs/ngữ cảnh hẹp hơn
women/ˈwɪmɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
woman/ˈwʊmən/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “daughter” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “girl” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu