Nghĩa tiếng Việt của
her
Phiên âm Mỹ /hˈɜr/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "her" phát âm Mỹ /hˈɜr/ — audio file: her.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
nó, cô ấy, bà ấy, chị ấy...
give it her — đưa cái đó cho cô ấy
was that her? — có phải cô ta đó không?
tính từ sở hữu
của nó, của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy...
her book — quyển sách của cô ấy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- her bag; I spoke to her; her own; she → her → her
Dễ nhầm
- her is a possessive determiner before a noun or an object pronoun; she is the subject form
Mẫu câu giá trị
- “I left the documents with her after the meeting.” (Tôi để tài liệu cho cô ấy sau cuộc họp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật