Nghĩa tiếng Việt của

women

Phiên âm Mỹ /ˈwɪmɪn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "women" phát âm Mỹ /ˈwɪmɪn/ — audio file: women.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “woman” Nên chủ động sử dụng
danh từ, số nhiều women
đàn bà, phụ nữ
a single woman — một người đàn bà không lấy chồng
a woman of the world — người đàn bà lịch duyệt
giới đàn bà, nữ giới
woman's right — nữ quyền
kẻ nhu nhược (như đàn bà)
tính chất đàn bà, tình cảm đàn bà, nữ tính
something of the woman in his character — một cái gì có tính chất đàn bà trong tính tình của anh ta
(cổ) bà hầu cận (của vua, của một nhà quý tộc)
(định ngữ) nữ, đàn bà, gái
a woman artist — một nữ nghệ sĩ
a woman friend — một bạn gái
to make an honest woman of someone
(xem) honest
tied to woman's apron-strings
bị đàn bà xỏ mũi
woman's wit
linh tính, sự khôn ngoan
a woman with a past
người đàn bà đã từng trốn chúa lộn chồng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật