Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với cut (kèm trái nghĩa)?

“cut” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là issue, reduce, hack; trái nghĩa thường gặp: rough, recall, gain. “cut” và “issue”, “reduce”, “hack” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

“cut” và “issue”, “reduce”, “hack” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
issue/ˈɪʃu/gần nhất về nghĩa
reduce/ɹəˈdus/học thuật/trung tính
hack/hæk/ngữ cảnh hẹp hơn
contract/ˈkɑnˌtɹækt/ngữ cảnh hẹp hơn
split/splɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
curve/kɝv/ngữ cảnh hẹp hơn
thin/θɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
trim/tɹɪm/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “cut” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “issue” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu