Nghĩa tiếng Việt của
hack
Phiên âm Mỹ /hæk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hack" phát âm Mỹ /hæk/ — audio file: hack.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
búa, rìu; cuốc chim (của công nhân mỏ)
vết toác; vết thương do bị đá vào ống chân (đá bóng)
ngoại động từ
đốn, đẽo, chém, chặt mạnh
(thể dục,thể thao) đá vào ống chân (ai)
nội động từ
chém, chặt mạnh
to hack at something — chặt mạnh cái gì
ho khan
danh từ
ngựa cho thuê
ngựa ốm, ngựa tồi
ngựa thường (để cưỡi; không phải ngựa thi)
người làm thuê những công việc nặng nhọc; người viết văn thuê
(Mỹ) xe ngựa cho thuê
(định ngữ) làm thuê, làm mướn
a hack writer — người viết văn thuê
ngoại động từ
làm thành nhàm
thuê (ngựa)
cưỡi (ngựa)
nội động từ
cưỡi ngựa (đi thong dong)
dùng ngựa thuê
(Mỹ) đánh xe ngựa thuê
danh từ
máng đựng thịt (cho chim ó, diều hâu)
giá phơi gạch
Chuyên ngành kinh tế
giá phơi cá
khay đựng thịt
Chuyên ngành kỹ thuật
búa
cuốc
cuốc chim
đẽo đá
ngựa cho thuê
quốc chim
vết khắc
Lĩnh vực: xây dựng
giá phơi gạch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hack at wood; hack into a computer; hack → cut roughly or gain unauthorised access
Dễ nhầm
- hack can mean cut roughly, gain unauthorised access to a computer system, or do a task in a rough way; context changes the meaning
Mẫu câu giá trị
- “The old branch was too thick to hack through.” (Cành cây cũ quá dày nên khó chặt đứt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật