Nghĩa tiếng Việt của
undo
Phiên âm Mỹ /ənˈdu/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "undo" phát âm Mỹ /ənˈdu/ — audio file: undo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ undid; undone
tháo, cởi, mở
to undo a knitting — tháo một cái áo đan
to undo a parcel — mở một gói
to undo one's dress — mở khuy áo
xoá, huỷ
to undo a contract — huỷ một hợp đồng
phá hoại, làm cho đồi truỵ, làm hư hỏng, làm hại đến thanh danh
drink has undone him — rượu chè đã làm nó hư hỏng
Chuyên ngành kỹ thuật
khôi phục
làm ngược lại
Lĩnh vực: toán & tin
hoàn tác
không thực hiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- undo a button; undo changes; undo the damage
Dễ nhầm
- undo means reverse an action or unfasten something; it is the opposite of do up in some contexts
Mẫu câu giá trị
- “You can undo the last change by pressing this button.” (Bạn có thể hoàn tác thay đổi gần nhất bằng cách nhấn nút này.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật