Nghĩa tiếng Việt của
forming
Phiên âm Mỹ /fɔɹmɪŋ/ BrE /fɔːmɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "forming" phát âm Mỹ /fɔɹmɪŋ/ Anh /fɔːmɪŋ/ — audio file: forming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự tạo hình; sự định hình
Chuyên ngành kinh tế
sự hình thành
sự tạo hình
sự tạo khuôn
Chuyên ngành kỹ thuật
đúc
hình thành
sự định hình
sự ép khuôn
sự tạo dạng
sự tạo hình
sự tạo khuôn
sự uốn
sự uốn tạo hình, sự uốn định hình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- forming a team; forming an opinion; form → taking shape
Dễ nhầm
- forming is the -ing form of form and means creating or taking shape; form an opinion means gradually decide what you think
Mẫu câu giá trị
- “A new committee is forming to review the policy.” (Một ủy ban mới đang được thành lập để xem xét chính sách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật