Nghĩa tiếng Việt của

forming

Phiên âm Mỹ /fɔɹmɪŋ/ BrE /fɔːmɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "forming" phát âm Mỹ /fɔɹmɪŋ/ Anh /fɔːmɪŋ/ — audio file: forming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “form” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự tạo hình; sự định hình
Chuyên ngành kinh tế
sự hình thành
sự tạo hình
sự tạo khuôn
Chuyên ngành kỹ thuật
đúc
hình thành
sự định hình
sự ép khuôn
sự tạo dạng
sự tạo hình
sự tạo khuôn
sự uốn
sự uốn tạo hình, sự uốn định hình

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật