Nghĩa tiếng Việt của
invent
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈvɛnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "invent" phát âm Mỹ /ˌɪnˈvɛnt/ — audio file: invent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2627) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
phát minh, sáng chế
(Mỹ) hư cấu; sáng tác (truyện)
bịa đặt (chuyện...)
Chuyên ngành kỹ thuật
phát minh
sự phát minh
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sáng chế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- invent a device/story/excuse; invent something from scratch; inventor
Dễ nhầm
- invent is to create something new; discover is to find something that already exists
Mẫu câu giá trị
- “The students invented a simple holder for carrying books.” (Các học sinh sáng chế một dụng cụ đơn giản để mang sách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật