Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với couple (kèm trái nghĩa)?
“couple” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là mate, brace, match; trái nghĩa thường gặp: calm, disagree. “couple” thường mang nghĩa một: một thì dùng one, còn “mate” thiên về nghĩa bạn/đồng đội; Anh-Anh/Australia dùng thâ; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“couple” thường mang nghĩa một: một thì dùng one, còn “mate” thiên về nghĩa bạn/đồng đội; Anh-Anh/Australia dùng thâ; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| mate | /meɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| brace | /bɹeɪs/ | học thuật/trung tính |
| match | /mætʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pair | /pɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| twin | /twɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| married | /ˈmɛɹid/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| marriage | /ˈmɛɹɪdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| wife | /waɪf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “couple” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “mate” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Give me a couple of days to decide.
cho mình hai ba ngày suy nghĩ - The elderly couple walked along the beach.
cặp vợ chồng già dạo bờ biển - a couple of girls
đôi bạn gái