Nghĩa tiếng Việt của

pair

Phiên âm Mỹ /pɛɹ/ BrE /pɛə/

Transcript: từ "pair" phát âm Mỹ /pɛɹ/ Anh /pɛə/ — audio file: pair.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1092) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
đôi, cặp
a pair of gloves — đôi găng tay
pair of horses — cặp ngựa
cặp vợ chồng; đôi đực cái, đôi trống mái (loài vật)
chiếc; cái (đồ vật có hai bộ phận)
a pair of scissor — cái kéo
where is the pair to this sock? — chiếc tất kia đâu rồi?
(chính trị) cặp (nghị sĩ ở hai đảng đối lập thoả thuận cùng không bỏ phiếu); người kết đôi (một trong hai nghị sĩ ở hai đảng đối lạp thoả thuận cùng không bỏ phiếu)
I cannot find a pair — tôi không tìm được người kết đôi (trong việc bỏ phiếu)
in pairs
từng đôi, từng cặp
pairs of stairs
pair of steps
cầu thang, tầng gác
that is another pair of shoes
đó lại là vấn đề khác
ngoại động từ
ghép đôi, ghép cặp
cho yêu nhau, cho lấy nhau (đôi trai gái)
nội động từ
kết đôi, sánh cặp
yêu nhau, lấy nhau (đôi trai gái); kết đôi với nhau (con đực con cái, con trống con mái)
to pair off
ghép từng đôi một; hợp thành từng đôi; kết đôi (trong việc thoả thuận không bỏ phiếu ở nghị trường)
to pair off with
(thông tục) kết duyên với
Chuyên ngành kinh tế
một bộ hai cái
một cặp
một đôi
Chuyên ngành kỹ thuật
đôi
ghép cặp
ghép đôi
Lĩnh vực: điện lạnh
cặp dây dẫn
Lĩnh vực: toán & tin
cặp, ghép đôi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật