Nghĩa tiếng Việt của
wife
Phiên âm Mỹ /waɪf/
Transcript: từ "wife" phát âm Mỹ /waɪf/ — audio file: wife.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #602) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ, số nhiều wives
vợ
to take to wife — (cổ) lấy làm vợ, cưới làm vợ
(cổ) người đàn bà; bà già
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vợ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wife — wives (f→ves): vợ; husband = chồng.
- housewife = nội trợ (cũ; hiện đại hay dùng homemaker trung tính).
- "Like mother, like daughter; like husband, like wife." (gần nghĩa cha nào con nấy).
Dễ nhầm
- wives phát âm /waɪvz/ — chép "wifes" ✗ lỗi kinh điển.
Mẫu câu giá trị
- "He thanked his wife in his speech." (trong bài phát biểu, anh cảm ơn vợ).
- "Fishermen's wives sold the catch at dawn." (vợ ngư dân bán cá từ rạng sáng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật