Nghĩa tiếng Việt của
mate
Phiên âm Mỹ /meɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mate" phát âm Mỹ /meɪt/ — audio file: mate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2288) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(đánh cờ) nước chiếu tướng
ngoại động từ
(đánh cờ) chiếu tướng cho bí
danh từ
bạn, bạn nghề
con đực, con cái (trong đôi chim...); vợ, chồng; bạn đời
người phụ việc, người giúp việc, người trợ lực
(hàng hải) phó thuyền trưởng (thuyền buôn)
động từ
kết bạn với, kết đôi với; lấy nhau
phủ chim, gà
sống cùng, chơi cùng, đi cùng, ở cùng
Chuyên ngành kinh tế
Chè Paraguay
Chuyên ngành kinh tế
bạn đồng nghiệp
bạn nghề
hạm phó
phó
phó thuyền trưởng (tàu buôn)
thuyền phó
viên thuyền phó
Chuyên ngành kỹ thuật
đối tiếp
đồng nghiệp
khóa chuyền
khớp nhau
liên hợp
liên kết
móc nối
rà
vào khớp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mate là bạn/đồng đội; Anh-Anh/Australia dùng thân mật khi gọi người; mate with là giao phối
Dễ nhầm
- mate thường thân mật và không phù hợp mọi tình huống; friend trung tính hơn
Mẫu câu giá trị
- “I asked my lab mate to check the figures.” (Tôi nhờ bạn cùng phòng thí nghiệm kiểm tra số liệu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật