Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với correct (kèm trái nghĩa)?
“correct” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là right, accurate, proper; trái nghĩa thường gặp: wrong. "correct" khác "right": cả hai gần nghĩa nhau ("đúng, chính xác"), nhưng "right" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "correct" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"correct" khác "right": cả hai gần nghĩa nhau ("đúng, chính xác"), nhưng "right" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "correct" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| right | /ɹaɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| accurate | /ˈækjɚət/ | học thuật/trung tính |
| proper | /ˈpɹɑpɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| true | /tɹu/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| exact | /ɪɡˈzækt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| precise | /pɹɪˈsaɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| straight | /stɹeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| remedy | /ˈɹɛmədi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “correct” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “right” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- if my memory is correct
nếu tôi nhớ đúng - to correct a bad habit
sửa một thói xấu - to correct one's watch by...
hiệu chỉnh lại đồng hồ theo..., lấy lại đồng hồ theo...