Nghĩa tiếng Việt của
exact
Phiên âm Mỹ /ɪɡˈzækt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "exact" phát âm Mỹ /ɪɡˈzækt/ — audio file: exact.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2327) Nên nhận biết ~B2
tính từ
chính xác, đúng, đúng dắn
exact sciences — khoa học chính xác
ngoại động từ (+ from, of)
tống (tiền...); bắt phải nộp, bắt phải đóng, bóp nặn (thuế...)
đòi hỏi, đòi khăng khăng, đòi hỏi cấp bách
Chuyên ngành kinh tế
bắt buộc phải
đòi hỏi
Chuyên ngành kỹ thuật
đúng
Chuyên ngành kỹ thuật
đúng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the exact time/amount/word; exact opposite; to be exact = nói chính xác là
Dễ nhầm
- exact nhấn sự trùng khớp từng chi tiết; accurate nhấn độ đúng của thông tin hoặc phép đo
Mẫu câu giá trị
- “Could you tell me the exact address of the clinic?” (Bạn cho tôi địa chỉ chính xác của phòng khám được không?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật