Nghĩa tiếng Việt của
remedy
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛmədi/ BrE /ˈrɛmədi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "remedy" phát âm Mỹ /ˈɹɛmədi/ Anh /ˈrɛmədi/ — audio file: remedy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thuốc, phương thuốc; cách điều trị, cách chữa cháy
phương pháp cứu chữa, biện pháp sửa chữa
sự đền bù; sự bồi thường
sai suất (trong việc đúc tiền)
ngoại động từ
cứu chữa, chữa khỏi
sửa chữa
đền bù, bù đắp
final victory will remedy all set-backs — thắng lợi cuối cùng sẽ đền bù lại những thất bại đã qua
Chuyên ngành kỹ thuật
sự sửa chữa (khuyết tật)
Lĩnh vực: xây dựng
bù đắp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- home remedy; remedy a problem; remedy for a cold
Dễ nhầm
- a remedy is a treatment or solution; as a verb it means correct or improve something
Mẫu câu giá trị
- “They found a remedy for the software bug.” (Họ tìm ra cách khắc phục lỗi phần mềm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật