Nghĩa tiếng Việt của

straight

Phiên âm Mỹ /stɹeɪt/ BrE /streɪt/

Transcript: từ "straight" phát âm Mỹ /stɹeɪt/ Anh /streɪt/ — audio file: straight.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1072) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
thẳng
straight line — đường thẳng
straight hair — tóc thẳng, tóc không quăn
straight as a post — thẳng như cái cột
thẳng, thẳng thắn, chân thật
straight speaking — nói thẳng
to be perfectly straight in one's dealings — rất chân thật trong việc đối xử
ngay ngắn, đều
to put things straight — sắp xếp mọi vật cho ngay ngắn
to put a room straight — xếp một căn phòng cho ngăn nắp thứ tự
a straight race
cuộc đua hào hứng
a straight tip
lời mách nước từ nguồn tin đáng tin cậy (đua ngựa)
a whisky straight
(Mỹ) rượu uytky không pha
to vote the straight ticket
bỏ phiếu cho danh sách ứng cử viên đảng mình
phó từ
thẳng, suốt
to go straight — đi thẳng
he came straight from home — anh ấy đi thẳng từ nhà đến đây
thẳng, thẳng thừng
I told it him straight out — tôi nói thẳng với anh ta về vấn đề đó
đúng, đúng đắn, chính xác
to see straight — nhìn đúng
to shoot straight — bắn trúng
(cổ) ngay lập tức
straight away
ngay lập tức, không chậm trễ
straight off
không do dự
(Mỹ) (như) straight away
danh từ
sự thẳng
to be out of the straight — không thẳng, cong
chỗ thẳng, đoạn thẳng
(đánh bài) suốt (một bộ năm con liên tiếp, trong bài xì)
Chuyên ngành kỹ thuật
bằng phẳng
đặc
đường thẳng
hình trụ
ngang bằng
ngay
nhãn
nhẵn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
không cắt ren
không cắt ren (lỗ)
không loãng
xếp thành một hàng (động cơ)
Lĩnh vực: toán & tin
thẳng trực tiếp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật