Nghĩa tiếng Việt của
management
Phiên âm Mỹ /ˈmænədʒmənt/
Transcript: từ "management" phát âm Mỹ /ˈmænədʒmənt/ — audio file: management.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #692) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự trông nom, sự quản lý
sự điều khiển
ban quản lý, ban quản đốc
sự khôn khéo, sự khéo xử; mánh lới
Chuyên ngành kinh tế
ban điều hành
ban quản trị
chức giám đốc
chức quản lý
điều khiển
khoa quản lý xí nghiệp
nhân viên chủ quản
nhân viên quản lý
phòng quản lý
quản lý
quản trị
sự chi phối
sự kinh doanh
việc quản lý
xử lý
Chuyên ngành kỹ thuật
quản lí
quản lý
sự điều hành
sự điều khiển
sự quản lý
Lĩnh vực: điện
ban quản trị
Lĩnh vực: xây dựng
cục quản đốc
cục quản lý
sự chi phối
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự quản lí- sự quản lý, sự lãnh đạo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- management = ban quản lý/nghề quản trị (n): a degree in management (bằng quản trị); the management apologizes (ban quản lý xin lỗi — thông báo chuẩn);
- manage (v): manage a project (dự án); manager (n) = quản lý;
- middle management = quản lý cấp trung; time management = quản lý thời gian (kỹ năng học sinh cần!).
Dễ nhầm
- management (nghề/cấp quản) vs administration (bộ máy hành chính) vs governance (quản trị đại thể).
Mẫu câu giá trị
- "Good management turns chaos into calm." (quản lý tốt biến loạn thành bình yên).
- "Time management matters more at higher levels." (càng lên cấp, quản thời gian càng quan trọng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật