Nghĩa tiếng Việt của
organized
Phiên âm Mỹ /ˈɔɹɡəˌnaɪzd/ BrE /ˈɔːɡəˌnaɪzd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "organized" phát âm Mỹ /ˈɔɹɡəˌnaɪzd/ Anh /ˈɔːɡəˌnaɪzd/ — audio file: organized.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có trật tự, ngăn nắp, hữu hiệu
được sắp xếp, chuẩn bị
có chân trong nghiệp đoàn (về công nhân)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- well-organized; organized crime; organize → organized
Dễ nhầm
- organized means arranged systematically or involving a group; orderly describes a neat arrangement
Mẫu câu giá trị
- “The files are organized by date.” (Các hồ sơ được sắp xếp theo ngày.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật