Nghĩa tiếng Việt của
opposition
Phiên âm Mỹ /ˌɑpəˈzɪʃən/
Transcript: từ "opposition" phát âm Mỹ /ˌɑpəˈzɪʃən/ — audio file: opposition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1622) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự đối lập, sự đối nhau
vị trị đối nhau
sự chống lại, sự chống cự, sự phản đối
to offer a determined opposition — chống cự một cách kiên quyết
(the opposition) đảng đối lập chính (ở Anh)
phe đối lập
Chuyên ngành kỹ thuật
đối chiếu
đối lập
sự phản biện
Lĩnh vực: toán & tin
sự đối lập
Lĩnh vực: điện lạnh
sự đối nhau
sự ngược nhau
sự xung đối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- opposition TO something = sự phản đối chống (giới từ to — LDOCE: "opposition to the war").
- the Opposition (đảng đối lập — Anh, viết hoa: "the Opposition criticised…").
- oppose (v — đã có note), opponent (đối thủ — người), opposing (adj — đối lập: "opposing views").
Dễ nhầm
- opposition (sự chống — tập thể/phái) vs objection (lý do phản đối đơn lẻ) vs protest (biểu tình).
- "face opposition FROM residents" (chống lại từ phía dân — nguồn).
Mẫu câu giá trị
- "Opposition to the toll united three wards." (sự phản đối khoản phí đoàn kết ba khu vực).
- "The plan passed despite stiff opposition from traders." (phương án thông qua dù chống đỡ từ giới buôn rất mạnh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật