Nghĩa tiếng Việt của

distinction

Phiên âm Mỹ /dɪˈstɪŋkʃən/

Transcript: từ "distinction" phát âm Mỹ /dɪˈstɪŋkʃən/ — audio file: distinction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2132) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau
distinction without a difference — điều phân biệt thực ra không có gì là khác nhau, điều phân biệt giả tạo
all without distinction — tất cả không phân biệt
nét đặc biệt, màu sắc riêng, tính độc đáo (văn)
to lack distinction — thiếu màu sắc riêng, thiếu độc đáo
dấu hiệu đặc biệt; biểu hiện danh dự, tước hiệu, danh hiệu
sự biệt đãi, sự ưu đãi, sự trọng vọng
to treat with distinction — biệt đãi, trọng vọng
sự ưu tú, sự xuất chúng, sự lỗi lạc
men of distinction — những người lỗi lạc
Chuyên ngành kỹ thuật
nét đặc thù
phân biệt
sự phân biệt
Lĩnh vực: điện lạnh
sự khác biệt
sự rõ

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

A clear distinction should be made between private opinion and verified scientific evidence. — Cần tạo sự phân biệt rõ giữa ý kiến cá nhân và bằng chứng khoa học đã kiểm chứng. (IELTS Writing Task 2)
Media literacy training helps citizens evaluate information more critically. — Rèn luyện hiểu biết truyền thông giúp công dân đánh giá thông tin phản biện hơn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật