Nghĩa tiếng Việt của
distinction
Phiên âm Mỹ /dɪˈstɪŋkʃən/
Transcript: từ "distinction" phát âm Mỹ /dɪˈstɪŋkʃən/ — audio file: distinction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau
distinction without a difference — điều phân biệt thực ra không có gì là khác nhau, điều phân biệt giả tạo
all without distinction — tất cả không phân biệt
nét đặc biệt, màu sắc riêng, tính độc đáo (văn)
to lack distinction — thiếu màu sắc riêng, thiếu độc đáo
dấu hiệu đặc biệt; biểu hiện danh dự, tước hiệu, danh hiệu
sự biệt đãi, sự ưu đãi, sự trọng vọng
to treat with distinction — biệt đãi, trọng vọng
sự ưu tú, sự xuất chúng, sự lỗi lạc
men of distinction — những người lỗi lạc
Chuyên ngành kỹ thuật
nét đặc thù
phân biệt
sự phân biệt
Lĩnh vực: điện lạnh
sự khác biệt
sự rõ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
A clear distinction should be made between private opinion and verified scientific evidence. — Cần tạo sự phân biệt rõ giữa ý kiến cá nhân và bằng chứng khoa học đã kiểm chứng. (IELTS Writing Task 2)
Media literacy training helps citizens evaluate information more critically. — Rèn luyện hiểu biết truyền thông giúp công dân đánh giá thông tin phản biện hơn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa học thuật: sự phân biệt, khác biệt rõ — "make/draw a distinction between X and Y" (phân biệt X và Y — cụm Writing cực giá trị): "It is important to draw a distinction between poverty and inequality."
- Nghĩa danh dự: sự xuất sắc — "graduate with distinction" (tốt nghiệp loại xuất sắc).
- "distinct" (tính từ) = khác biệt rõ, riêng — "two distinct phases".
Dễ nhầm
- "make a distinction" ≠ "make a difference": distinction là PHÂN BIỆT hai khái niệm; difference là SỰ KHÁC BIỆT/mang lại thay đổi ("make a difference" = tạo khác biệt tích cực).
- "distinct" ≠ "distinctive": distinct = riêng, khác hẳn; distinctive = đặc trưng, dễ nhận ra ("a distinctive style").
- "distinguish between A and B" / "distinguish A from B" — hai cấu trúc cùng nghĩa phân biệt.
Mẫu câu giá trị
- "The author draws a sharp distinction between evidence and opinion." (tác giả phân biệt rạch ròi giữa bằng chứng và ý kiến).
- "She passed all her exams with distinction." (cô đỗ tất cả các môn với hạng xuất sắc).
- "The two dialects are distinct but mutually intelligible." (hai phương ngữ khác biệt rõ nhưng vẫn hiểu lẫn nhau).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật