Nghĩa tiếng Việt của
differentiation
Phiên âm Mỹ /dɪfˌɚɛnʃˈieɪʃən/ BrE /dɪfˌəɛnʃˈieɪʃən/
Transcript: từ "differentiation" phát âm Mỹ /dɪfˌɚɛnʃˈieɪʃən/ Anh /dɪfˌəɛnʃˈieɪʃən/ — audio file: differentiation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự phân biệt
(toán học) phép lấy vi phân
Chuyên ngành kinh tế
khu phân biệt sản phẩm
phép lấy đạo hàm
phép lấy vi phân
sự dị biệt hóa (sản phẩm)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
biệt hóa
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
phân dị
phân hóa
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự phân dị
sự phân hóa- phép lấy vi phân, phép tìm đạo hàm
d. of an infinite seri lấy vi phân một chuỗi vô hạn
complex d. phép lấy vi phân thức
covariant d. phép lấy vi phân hiệp biến
implicit d. phép lấy vi phân tìm đạo hàm, một ẩn hàm
indirect d. (giải tích) phép lấy vi phân một hàm hợp
logarithmic d. phép lấy đạo hàm nhờ lấy lôga, phép lấy vi phân bằng
(phép) lấy lôga
numerical d. phép lấy vi phân bằng số
partial d. phép lấy vi phân riêng, phép lấy đạo hàm riêng
succesive d. phép lấy vi phân liên tiếp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cell differentiation; product differentiation; differentiation between groups
Dễ nhầm
- differentiation is the process of recognizing or creating differences; differentiate is the related verb
Mẫu câu giá trị
- “The lesson focuses on differentiation between similar sounds.” (Bài học tập trung phân biệt các âm tương tự nhau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật