Nghĩa tiếng Việt của

communicate

Phiên âm Mỹ /kəˈmjunəˌkeɪt/

Transcript: từ "communicate" phát âm Mỹ /kəˈmjunəˌkeɪt/ — audio file: communicate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1800) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
truyền; truyền đạt, thông tri
to communicate news — truyền tin
to communicate a disease — truyền bệnh
to communicate one's enthusiasm to somebody — truyền nhiệt tình cho ai
(tôn giáo) ban thánh thể (cho ai)
chia sẻ
to communicate something with somobody — chia sẻ cái gì với ai
nội động từ
giao thiệp, liên lạc
to communicate with somebody on the telephone — liên lạc với ai bằng dây nói
thông nhau
the two rooms communicate with each other — hai buồng thông nhau
(tôn giáo) chịu lễ ban thánh thể
Chuyên ngành kỹ thuật
đi lại nhiều
đưa thoi
liên lạc
truyền
truyền qua
Lĩnh vực: toán & tin
báo tin
giao tiếp
truyền thông
Lĩnh vực: xây dựng
tránh giao thông

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật