Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với comfortable (kèm trái nghĩa)?

“comfortable” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cozy, easy, light; trái nghĩa thường gặp: uncomfortable. "comfortable" khác "cozy": cả hai gần nghĩa nhau ("tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúng"), nhưng "cozy" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "comfortable" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"comfortable" khác "cozy": cả hai gần nghĩa nhau ("tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúng"), nhưng "cozy" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "comfortable" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
cozy/ˈkoʊzi/gần nhất về nghĩa
easy/ˈizi/học thuật/trung tính
light/laɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
soft/sɑft/ngữ cảnh hẹp hơn
rich/ɹɪtʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
casual/ˈkæʒəwəl/ngữ cảnh hẹp hơn
simple/ˈsɪmpəl/ngữ cảnh hẹp hơn
smooth/smuð/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “comfortable” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “cozy” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu