Nghĩa tiếng Việt của
uncomfortable
Phiên âm Mỹ /ənˈkʌmfɚtəbəl/ BrE /ənˈkʌmfətəbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "uncomfortable" phát âm Mỹ /ənˈkʌmfɚtəbəl/ Anh /ənˈkʌmfətəbəl/ — audio file: uncomfortable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
bất tiện, không tiện
không thoải mái; bực bội, khó chịu
to feel uncomfortable — cảm thấy bực bội khó chịu
to make things uncomfortable for — gây phiền phức cho
lo lắng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- uncomfortable shoes; feel uncomfortable; comfort → uncomfortable
Dễ nhầm
- uncomfortable means physically painful or socially awkward; uneasy usually describes emotional discomfort
Mẫu câu giá trị
- “The chair was uncomfortable after an hour.” (Chiếc ghế trở nên khó chịu sau một giờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật