Nghĩa tiếng Việt của

cutting

Phiên âm Mỹ /ˈkʌtɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cutting" phát âm Mỹ /ˈkʌtɪŋ/ — audio file: cutting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “cut” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự cắt, sự thái, sự xẻo (thịt...), sự xén (giấy...), sự chặt (cây...), sự đào (mương...), sự đục (đá...)
đường hào, đường nhỏ xuyên qua rừng; đường xẻ xuyên qua núi đồi
railway cutting — đường xe lửa xuyên qua núi đồi
cành giâm
bài báo cắt ra; tranh ảnh cắt ra
(số nhiều) vỏ bào (gỗ, kim loại) mảnh cắt ra; mẩu vải thừa
sự giảm, sự bớt (giá, lương)
tính từ
sắc bén (dao...)
buốt, cắt da cắt thịt (rét...)
(nghĩa bóng) chua cay, cay độc, gay gắt
a cutting remark — lời phê bình gay gắt
Chuyên ngành kinh tế
sự thái
Chuyên ngành kỹ thuật
cắt
cắt gọt
chặt, cắt
đào
gọt
hào
phay
quy trình cắt
rãnh
sự cắt
sự cắt gọt
sự cắt ren
sự đục
sự khía
sự mài
sự xén
xén
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mùn, vỏ bào
Lĩnh vực: dệt may
phần cắt
phần xén
Lĩnh vực: xây dựng
sự mài (cạnh)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật