Nghĩa tiếng Việt của
cutting
Phiên âm Mỹ /ˈkʌtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cutting" phát âm Mỹ /ˈkʌtɪŋ/ — audio file: cutting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự cắt, sự thái, sự xẻo (thịt...), sự xén (giấy...), sự chặt (cây...), sự đào (mương...), sự đục (đá...)
đường hào, đường nhỏ xuyên qua rừng; đường xẻ xuyên qua núi đồi
railway cutting — đường xe lửa xuyên qua núi đồi
cành giâm
bài báo cắt ra; tranh ảnh cắt ra
(số nhiều) vỏ bào (gỗ, kim loại) mảnh cắt ra; mẩu vải thừa
sự giảm, sự bớt (giá, lương)
tính từ
sắc bén (dao...)
buốt, cắt da cắt thịt (rét...)
(nghĩa bóng) chua cay, cay độc, gay gắt
a cutting remark — lời phê bình gay gắt
Chuyên ngành kinh tế
sự thái
Chuyên ngành kỹ thuật
cắt
cắt gọt
chặt, cắt
đào
gọt
hào
phay
quy trình cắt
rãnh
sự cắt
sự cắt gọt
sự cắt ren
sự đục
sự khía
sự mài
sự xén
xén
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mùn, vỏ bào
Lĩnh vực: dệt may
phần cắt
phần xén
Lĩnh vực: xây dựng
sự mài (cạnh)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cutting board; cutting remarks; cut → cutting
Dễ nhầm
- cutting can mean sharp or hurtful, or the act of removing material; a cutting is also a piece taken from a plant
Mẫu câu giá trị
- “Her cutting remark embarrassed him.” (Lời nhận xét cay nghiệt của cô khiến anh bối rối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật