Nghĩa tiếng Việt của

chilly

Phiên âm Mỹ /ˈtʃɪli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "chilly" phát âm Mỹ /ˈtʃɪli/ — audio file: chilly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
a chilly room — căn buồng lạnh lẽo
ớn lạnh, rùng mình (vì lạnh)
lạnh lùng, lạnh nhạt
chilly manners — cử chỉ lạnh nhạt
danh từ
(như) chilli

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật