Nghĩa tiếng Việt của

confined

Phiên âm Mỹ /kənˈfaɪnd/

Transcript: từ "confined" phát âm Mỹ /kənˈfaɪnd/ — audio file: confined.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “confine” Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “confined” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “confine” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
giam giữ, giam hãm, giam cầm, nhốt giữ lại
to be confined to one's room — bị giam hãm trong buồng (không được ra vì ốm...)
hạn chế
to confine oneself to the subject — tự hạn chế trong phạm vi vấn đề
nội động từ
(hiếm) (+ on, to, with) tiếp giáp với, giáp giới với
to be confined
ở cữ, đẻ
to be confined to one's bed
bị liệt giường
danh từ
((thường) số nhiều) biên giới
(nghĩa bóng) ranh giới (giữa hai loại ý kiến...)
Chuyên ngành kỹ thuật
giới hạn
giữ
hạn chế
Lĩnh vực: điện lạnh
giam (giữ)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật