Nghĩa tiếng Việt của
confined
Phiên âm Mỹ /kənˈfaɪnd/
Transcript: từ "confined" phát âm Mỹ /kənˈfaɪnd/ — audio file: confined.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “confined” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “confine” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
giam giữ, giam hãm, giam cầm, nhốt giữ lại
to be confined to one's room — bị giam hãm trong buồng (không được ra vì ốm...)
hạn chế
to confine oneself to the subject — tự hạn chế trong phạm vi vấn đề
nội động từ
(hiếm) (+ on, to, with) tiếp giáp với, giáp giới với
to be confined
ở cữ, đẻ
to be confined to one's bed
bị liệt giường
danh từ
((thường) số nhiều) biên giới
(nghĩa bóng) ranh giới (giữa hai loại ý kiến...)
Chuyên ngành kỹ thuật
giới hạn
giữ
hạn chế
Lĩnh vực: điện lạnh
giam (giữ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- confined to bed; confined space; confine → confined
Dễ nhầm
- confined means restricted to a place or limited area; restricted emphasizes limits rather than physical enclosure
Mẫu câu giá trị
- “The patient was confined to bed for several days.” (Bệnh nhân phải nằm giường trong vài ngày.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật