Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với clear (kèm trái nghĩa)?
“clear” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là light, distinct, free; trái nghĩa thường gặp: bounce, confuse, cloud. “clear” và “light”, “distinct”, “free” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“clear” và “light”, “distinct”, “free” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| light | /laɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| distinct | /dɪˈstɪŋkt/ | học thuật/trung tính |
| free | /fɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bright | /bɹaɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| broad | /bɹɔd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| discharge | /dɪsˈtʃɑɹdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| open | /ˈoʊpən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pass | /pæs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “clear” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “light” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The teacher made the rules clear on day one.
giáo viên nói rõ nội quy ngay ngày đầu - Clearly, the old method no longer works.
rõ ràng cách cũ không còn hiệu quả - clear water
nước trong