Nghĩa tiếng Việt của

convict

Phiên âm Mỹ /ˈkɑnvɪkt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "convict" phát âm Mỹ /ˈkɑnvɪkt/ — audio file: convict.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người bị kết án tù, người tù
convict prison (establishment) — nhà tù, khám lớn
returned convict — tù được phóng thích
ngoại động từ
kết án, tuyên bố có tội
to convict someone of a crime — tuyên bố người nào phạm tội
làm cho nhận thức thấy (sai lầm, tội tù...)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật