Nghĩa tiếng Việt của
vacuum
Phiên âm Mỹ /ˈvækjum/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vacuum" phát âm Mỹ /ˈvækjum/ — audio file: vacuum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều vacuums, vacua
(vật lý) chân không
(thông tục) (như) vacuum cleaner
Chuyên ngành kinh tế
chân không
Chuyên ngành kỹ thuật
áp suất âm
áp suất thấp
chân không tuyệt đối
có chân không
độ chân không
rỗng
trống
Lĩnh vực: ô tô
áp thấp- (vật lí) Chân không
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- vacuum cleaner; vacuum the carpet; vacuum of space
Dễ nhầm
- a vacuum is a space containing little or no matter; as a verb it means clean with a vacuum cleaner
Mẫu câu giá trị
- “He vacuumed the carpet before the guests arrived.” (Anh hút bụi thảm trước khi khách đến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật