Nghĩa tiếng Việt của
plum
Phiên âm Mỹ /plʌm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "plum" phát âm Mỹ /plʌm/ — audio file: plum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quả mận
(thực vật học) cây mận ((cũng) plum tree)
nho khô (để làm bánh ngọt...)
(nghĩa bóng) vật chọn lọc, vật tốt nhất; món bở
(từ lóng) mười vạn bảng Anh
Chuyên ngành kinh tế
quả mận
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đá lớn
vòm phá hoại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ripe plum; plum tree; plum job
Dễ nhầm
- a plum is a round fruit with smooth skin and a stone; informal plum can describe a desirable job or position
Mẫu câu giá trị
- “She picked a plum from the tree.” (Cô hái một quả mận trên cây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật