Nghĩa tiếng Việt của

dirty

Phiên âm Mỹ /ˈdɝti/ BrE /ˈdɜːti/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dirty" phát âm Mỹ /ˈdɝti/ Anh /ˈdɜːti/ — audio file: dirty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2255) Nên nhận biết ~B2
tính từ
bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy; cáu ghét, cáu bẩn, đầy bùn bẩn
dirty hands — bàn tay dơ bẩn
a dirty war — cuộc chiến tranh bẩn thỉu
có mưa gió sụt sùi, nhớp nháp bẩn thỉu; xấu (thời tiết)
dirty weather — trời xấu
không sáng (màu sắc)
tục tĩu, thô bỉ
dirty language — ngôn ngữ thô bỉ
a dirty story — câu chuyện tục tĩu
đê tiện, hèn hạ, đáng khinh, nhơ nhốc, xấu xa
a dirty look — cái nhìn khinh miệt
phi nghĩa
dirty money — của phi nghĩa
to do the dirty on somebody
(từ lóng) chơi đểu với ai, dở trò đê tiện với ai
dirty work
việc làm xấu xa bất chính
công việc nặng nhọc khổ ải
to do somebody's dirty work for him
làm giúp ai một công việc nặng nhọc khổ ải
ngoại động từ
làm bẩn, làm dơ, làm vấy bùn
nội động từ
thành dơ bẩn, thành bẩn thỉu
Chuyên ngành kinh tế
dơ
không sạch
Chuyên ngành kỹ thuật
bẩn
nhiễm bẩn
Lĩnh vực: xây dựng
dơ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật