Nghĩa tiếng Việt của
soil
Phiên âm Mỹ /sɔɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "soil" phát âm Mỹ /sɔɪl/ — audio file: soil.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2022) Nên nhận biết ~B2
danh từ
đất
alluvial soil — đất phù sa, đất bồi
one's native soil — nơi quê cha đất tổ
vết bẩn, vết nhơ
sự làm nhơ bẩn
rác rưởi
ngoại động từ
làm bẩn, làm dơ, vấy bẩn
I would not soil my hands with it — (nghĩa bóng) tôi không muốn nhúng vào việc đó cho bẩn tay
nội động từ
dễ bẩn
this stuff soils easily — vải len này dễ bẩn
ngoại động từ
cho (súc vật) ăn cỏ tươi
Chuyên ngành kinh tế
sự làm bẩn
vết bẩn
Chuyên ngành kỹ thuật
đất
đất trồng
nước bẩn
nước thải trong nhà
rác rưởi
thổ nhưỡng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất lỏng thải ra
Lĩnh vực: xây dựng
đất nền móng
sơn lót lớp dậy
sơn lót tấm dậy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- soil = đất (trồng — n — "fertile soil"; đã phân với earth/ground ở note earth).
- on home soil (trên đất mình — idiom thể thao/quân).
- soil (v) — làm bẩn: "soiled sheets"; soil erosion (xói mòn đất — môi trường!).
Dễ nhầm
- soil (đất canh trồng) vs dirt (đất bẩn — informal) vs land (đất đai — tài sản) vs ground (mặt đất — đã có note).
- soiled (adj) — bị làm bẩn: "a soiled reputation" (danh tiếng bết bẩn — hình ảnh).
Mẫu câu giá trị
- "Salty air ruins soil near the quay — farmers fight back with lime." (Gió mặn hủy đất gần bến — nông dân bồi vôi chống lại.)
- "Night lighting spoiled the view of the stars." (Đèn đêm làm hỏng cảnh sao.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật