Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với check (kèm trái nghĩa)?

“check” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là control, break, crack; trái nghĩa thường gặp: disagree, advance, promote. “check” và “control”, “break”, “crack” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“check” và “control”, “break”, “crack” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
control/kənˈtɹoʊl/gần nhất về nghĩa
break/bɹeɪk/học thuật/trung tính
crack/kɹæk/ngữ cảnh hẹp hơn
assure/əˈʃʊɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
mark/mɑɹk/ngữ cảnh hẹp hơn
hold/hoʊld/ngữ cảnh hẹp hơn
fit/fɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
see/si/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “check” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “control” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu