Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với chance (kèm trái nghĩa)?
“chance” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là casual, encounter, hit; trái nghĩa thường gặp: miss. chance vs opportunity: opportunity nghiêm túc, mang lại lợi ích (việc làm, học bổng); chance rộng hơn, kể cả tình cờ. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
chance vs opportunity: opportunity nghiêm túc, mang lại lợi ích (việc làm, học bổng); chance rộng hơn, kể cả tình cờ.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| casual | /ˈkæʒəwəl/ | gần nhất về nghĩa |
| encounter | /ɪnˈkaʊntɚ/ | học thuật/trung tính |
| hit | /hɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| opportunity | /ˌɑpɚˈtunəti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| adventure | /ædˈvɛntʃɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| find | /faɪnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| happen | /ˈhæpən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| accidental | /ˌæksəˈdɛntəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “chance” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “casual” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- This scholarship is a chance to change her life.
cơ hội thay đổi cuộc đời - There is little chance of the policy passing unchanged.
khả năng thông qua thấp - by chance
tình cờ, ngẫu nhiên