Nghĩa tiếng Việt của
accidental
Phiên âm Mỹ /ˌæksəˈdɛntəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "accidental" phát âm Mỹ /ˌæksəˈdɛntəl/ — audio file: accidental.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tình cờ, ngẫu nhiên; bất ngờ
phụ, phụ thuộc, không chủ yếu
danh từ
cái phụ, cái không chủ yếu
(âm nhạc) dấu thăng giáng bất thường
Chuyên ngành kinh tế
ngẫu nhiên
Chuyên ngành kỹ thuật
bất ngờ
ngẫu nhiên
Lĩnh vực: xây dựng
tình cờ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- accidental damage; accidental discovery; accidentally
Dễ nhầm
- accidental means happening by chance rather than intention; unintended emphasizes that something was not planned
Mẫu câu giá trị
- “The spill was accidental.” (Việc làm đổ nước là ngoài ý muốn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật