Nghĩa tiếng Việt của

opportunity

Phiên âm Mỹ /ˌɑpɚˈtunəti/ BrE /ˌɑpəˈtunəti/

Transcript: từ "opportunity" phát âm Mỹ /ˌɑpɚˈtunəti/ Anh /ˌɑpəˈtunəti/ — audio file: opportunity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #520) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
cơ hội, thời cơ
to seize an opportunity to do something — nắm lấy một cơ hội để làm việc gì
to miss an opportunity — để lỡ một cơ hội
(hiếm) tính chất đúng lúc
Chuyên ngành kỹ thuật
cơ hội

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

This position offers an excellent career opportunity. — Vị trí này mang lại cơ hội nghề nghiệp tuyệt vời. (TOEIC Part 7)
Studying abroad gives students valuable learning opportunities. — Du học mang lại cơ hội học tập quý giá. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật