Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với certain (kèm trái nghĩa)?

“certain” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là reliable, careful, sure; trái nghĩa thường gặp: careless. certain vs sure: đồng nghĩa; certain mạnh tự tin hơn, sure đời thường hơn. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

certain vs sure: đồng nghĩa; certain mạnh tự tin hơn, sure đời thường hơn.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
reliable/ɹɪˈlaɪəbəl/gần nhất về nghĩa
careful/ˈkɛɹfəl/học thuật/trung tính
sure/ʃʊɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
doomed/dumd/ngữ cảnh hẹp hơn
sealed/sild/ngữ cảnh hẹp hơn
destined/ˈdɛstɪnd/ngữ cảnh hẹp hơn
positive/ˈpɑzətɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
confident/ˈkɑnfədənt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “certain” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “reliable” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu