Nghĩa tiếng Việt của

careless

Phiên âm Mỹ /ˈkɛɹləs/ BrE /ˈkɛələs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "careless" phát âm Mỹ /ˈkɛɹləs/ Anh /ˈkɛələs/ — audio file: careless.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không để ý, không lưu ý, không chú ý, sơ ý, không cẩn thận, cẩu thả; không chính xác
he is careless to (about) the kind of clothers he wears — anh ta không chú ý đến quần áo mình mặc
a careless driver — người lái xe cẩu thả
a careless mistake — một lỗi do sơ ý
to be careless of hardship — không để ý tới gian khổ
vô tư, không lo nghĩ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
không có nguyên nhân

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật