Nghĩa tiếng Việt của
destined
Phiên âm Mỹ /ˈdɛstɪnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "destined" phát âm Mỹ /ˈdɛstɪnd/ — audio file: destined.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “destine” ~C1
tính từ
đã đựơc định trước, đã đựơc định sẵn
(+for) trên đường đi tới (nơi nào đó)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- destined to succeed; destined for trouble; destined → expected future
Dễ nhầm
- destined is usually followed by to plus a verb or for plus a noun and suggests a future that seems decided or likely
Mẫu câu giá trị
- “The young player seemed destined for success.” (Cầu thủ trẻ dường như sẽ thành công.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật