Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với cause (kèm trái nghĩa)?
“cause” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là case, drive, have; trái nghĩa thường gặp: pull, attract, decline. “cause” và “case”, “drive”, “have” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“cause” và “case”, “drive”, “have” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| case | /keɪs/ | gần nhất về nghĩa |
| drive | /dɹaɪv/ | học thuật/trung tính |
| have | /hæv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| effort | /ˈɛfɚt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| make | /meɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| movement | /ˈmuvmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| campaign | /kæmˈpeɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| get | /ɡɛt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “cause” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “case” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Air pollution causes thousands of premature deaths.
gây ra - The main cause of unemployment is the skills gap.
nguyên nhân của thất nghiệp - cause and effect
nguyên nhân và kết quả