Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với cause (kèm trái nghĩa)?

“cause” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là case, drive, have; trái nghĩa thường gặp: pull, attract, decline. “cause” và “case”, “drive”, “have” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“cause” và “case”, “drive”, “have” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
case/keɪs/gần nhất về nghĩa
drive/dɹaɪv/học thuật/trung tính
have/hæv/ngữ cảnh hẹp hơn
effort/ˈɛfɚt/ngữ cảnh hẹp hơn
make/meɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
movement/ˈmuvmənt/ngữ cảnh hẹp hơn
campaign/kæmˈpeɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
get/ɡɛt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “cause” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “case” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu