Nghĩa tiếng Việt của
attract
Phiên âm Mỹ /əˈtɹækt/ BrE /əˈtrækt/
Transcript: từ "attract" phát âm Mỹ /əˈtɹækt/ Anh /əˈtrækt/ — audio file: attract.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1298) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
(vật lý) hút
magner attracts iron — nam châm hút sắt
thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
to attract attention — lôi cuốn sự chú ý
Chuyên ngành kỹ thuật
hấp dẫn
hút
hút vào
kéo lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- attract somebody/something — tân ngữ trực tiếp: "attract investors/tourists".
- Bị động: be attracted TO (giới từ to!): "students are attracted to hands-on labs".
- attraction (n — điểm hấp dẫn: "tourist attractions"); attractive (adj — hấp dẫn: "an attractive offer").
Dễ nhầm
- attract (thu hút tự nhiên) vs appeal to (hợp gu — đã có note) vs draw (kéo đến — "draw crowds").
- "attract attention/criticism" (gây chú ý/chỉ trích) — cả nghĩa tốt lẫn xấu.
Mẫu câu giá trị
- "Free tuition attracted record applicants." (học phí miễn thu lượng nộp đơn kỷ lục).
- "Night markets attract tourists and locals alike." (chợ đêm hút cả du khách lẫn dân địa phương).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật