Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với careful (kèm trái nghĩa)?
“careful” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là certain, sure, close; trái nghĩa thường gặp: careless. "careful" khác "certain": cả hai gần nghĩa nhau ("cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý"), nhưng "certain" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "careful" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"careful" khác "certain": cả hai gần nghĩa nhau ("cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý"), nhưng "certain" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "careful" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| certain | /ˈsɝtən/ | gần nhất về nghĩa |
| sure | /ʃʊɹ/ | học thuật/trung tính |
| close | /kloʊs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| detailed | /dɪˈteɪld/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| elaborate | /ɪˈlæbɹət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| minute | /ˈmɪnət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| narrow | /ˈnɛɹoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| particular | /pɚˈtɪkjəlɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “careful” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “certain” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- be careful of your health
hãy giữ gìn sức khoẻ của anh - be careful how you speak
hãy giữ gìn lời nói, hãy thận trọng lời nói - a careful piece of work
một công việc làm kỹ lưỡng