Nghĩa tiếng Việt của
detailed
Phiên âm Mỹ /dɪˈteɪld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "detailed" phát âm Mỹ /dɪˈteɪld/ — audio file: detailed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “detailed” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “detail” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt
the details of a story — chi tiết của một câu chuyện
to go (enter) into details — đi vào chi tiết
in detail — tường tận, tỉ mỉ, từ chân tơ kẽ tóc
(kỹ thuật) chi tiết (máy)
(quân sự) phân đội, chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)
(quân sự) sự trao nhật lệnh
ngoại động từ
kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ
to detail a story — kể tỉ mỉ một câu chuyện
(quân sự) cắt cử
to detail someone dor some duty — cắt cử ai làm một nhiệm vụ gì
Chuyên ngành kinh tế
chi tiết
sự tách vết cháy ở kẹo
tách vết cháy ở kẹo
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận
địa vật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- detailed report; detailed instructions; detailed → containing many particulars
Dễ nhầm
- detailed means giving many facts or particulars; a detailed account is more specific than a general summary
Mẫu câu giá trị
- “The guide gives detailed instructions for assembly.” (Hướng dẫn đưa ra chỉ dẫn chi tiết để lắp ráp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật