Nghĩa tiếng Việt của

detailed

Phiên âm Mỹ /dɪˈteɪld/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "detailed" phát âm Mỹ /dɪˈteɪld/ — audio file: detailed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “detail” Nên chủ động sử dụng ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “detailed” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “detail” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt
the details of a story — chi tiết của một câu chuyện
to go (enter) into details — đi vào chi tiết
in detail — tường tận, tỉ mỉ, từ chân tơ kẽ tóc
(kỹ thuật) chi tiết (máy)
(quân sự) phân đội, chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)
(quân sự) sự trao nhật lệnh
ngoại động từ
kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ
to detail a story — kể tỉ mỉ một câu chuyện
(quân sự) cắt cử
to detail someone dor some duty — cắt cử ai làm một nhiệm vụ gì
Chuyên ngành kinh tế
chi tiết
sự tách vết cháy ở kẹo
tách vết cháy ở kẹo
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận
địa vật

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật